Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giàn giáo" (1)
giàn giáo

Tiếng Anh
Danh từscaffolding
cho thuê giàn giáo
rent scaffolding
Từ liên quan "giàn giáo" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giàn giáo" (2)
cho thuê giàn giáo
rent scaffolding
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
Because I was standing on unstable footing, I was dangerously close to falling
